noun🔗ShareSang chấn, tổn thương, vết thương lòng. Any serious injury to the body, often resulting from violence or an accident."The car accident caused several serious traumas to the driver's body, including a broken leg and head injuries. "Vụ tai nạn xe hơi đã gây ra nhiều sang chấn nghiêm trọng cho cơ thể người lái xe, bao gồm gãy chân và chấn thương đầu.medicinebodysufferingconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSang chấn tâm lý, tổn thương tâm lý. An emotional wound leading to psychological injury."The car accident left her with emotional traumas that made it difficult for her to get back in a car. "Vụ tai nạn xe hơi đã để lại cho cô ấy những sang chấn tâm lý khiến cô ấy rất khó khăn để có thể ngồi lại vào xe.mindemotionsufferinghumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSang chấn tâm lý, tổn thương tâm lý, cú sốc tinh thần. An event that causes great distress."The child's experiences of bullying at school led to lasting traumas that affected her self-esteem. "Những trải nghiệm bị bắt nạt ở trường đã gây ra những sang chấn tâm lý kéo dài, ảnh hưởng đến lòng tự trọng của đứa trẻ.mindsufferingeventconditionemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc