Hình nền cho trousering
BeDict Logo

trousering

/ˈtraʊzərɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đút túi, bỏ túi.

Ví dụ :

Sau một ngày bán nước chanh thành công, bọn trẻ vui vẻ đút túi số tiền chúng kiếm được.