Hình nền cho veterans
BeDict Logo

veterans

/ˈvɛtərənz/ /ˈvɛtrənz/

Định nghĩa

noun

Cựu chiến binh, người kỳ cựu.

Ví dụ :

Buổi họp mặt gia đình hằng năm là cơ hội tuyệt vời để nghe những câu chuyện từ những người kỳ cựu của cuộc thi làm bánh nướng gia truyền.