BeDict Logo

waltzed

/wɔltst/ /wɔltsɪd/
Hình ảnh minh họa cho waltzed: Nhảy waltz, uyển chuyển, điệu nghệ.
verb

Nhảy waltz, uyển chuyển, điệu nghệ.

Cầu thủ ngôi sao bước vào buổi họp báo một cách đầy tự tin và rạng rỡ, miệng tươi cười, giơ cao chiếc cúp vô địch trên đầu như thể đang khiêu vũ một điệu waltz vậy.