Hình nền cho wend
BeDict Logo

wend

/wɛnd/

Định nghĩa

noun

Đoạn đường dài, cuộc đi dạo, vòng.

A large extent of ground; a perambulation; a circuit.

Ví dụ :

Sau một vòng đi dạo khá dài quanh chợ nông sản, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được dâu tây tươi.