Hình nền cho wilted
BeDict Logo

wilted

/ˈwɪltɪd/ /ˈwɪldɪd/

Định nghĩa

verb

Héo, tàn úa.

Ví dụ :

Những bông hoa trong bình đã héo rũ sau khi bị phơi nắng cả ngày.