Hình nền cho wooing
BeDict Logo

wooing

/ˈwuːɪŋ/ /ˈwuːɪn/

Định nghĩa

verb

Tán tỉnh, chinh phục.

Ví dụ :

Công ty đang tích cực thu hút khách hàng mới bằng chương trình giảm giá đặc biệt.
noun

Sự tán tỉnh, sự quyến rũ, sự theo đuổi tình cảm.

Ví dụ :

Sự tán tỉnh khách hàng mới của công ty bao gồm việc đưa ra những ưu đãi giảm giá lớn và những buổi thuyết trình được cá nhân hóa.