Hình nền cho wooed
BeDict Logo

wooed

/wud/

Định nghĩa

verb

Tán tỉnh, chinh phục, lôi kéo.

Ví dụ :

Người quản lý chiến dịch tỉ mỉ lôi kéo cử tri bằng những lời hứa giảm thuế.