Hình nền cho courting
BeDict Logo

courting

/ˈkɔːrtɪŋ/ /ˈkoʊrtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tán tỉnh, Theo đuổi, Cưa cẩm.

Ví dụ :

Anh ấy đang tìm cách giành được những hợp đồng lớn mà những người bán hàng trước đây chưa từng theo đuổi.