verb🔗ShareTán tỉnh, Theo đuổi, Cưa cẩm. To seek to achieve or win."He was courting big new accounts that previous salesman had not attempted."Anh ấy đang tìm cách giành được những hợp đồng lớn mà những người bán hàng trước đây chưa từng theo đuổi.actionachievementsocietybusinessfamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuốc lấy, Gánh lấy, Rước lấy. To risk (a consequence, usually negative)."He courted controversy with his frank speeches."Anh ấy rước lấy tranh cãi vì những bài phát biểu thẳng thắn của mình.actionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, tìm hiểu, hẹn hò. To try to win a commitment to marry from."After dating for five years, John is now actively courting Mary, hoping she will agree to marry him. "Sau khi hẹn hò được năm năm, John giờ đang tích cực tán tỉnh Mary, hy vọng cô ấy sẽ đồng ý kết hôn với anh.familyculturetraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, hẹn hò, tìm hiểu. To engage in behavior leading to mating."The bird was courting by making an elaborate dance."Con chim đang tán tỉnh bạn tình bằng cách thực hiện một điệu nhảy công phu.animalsexbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, tìm hiểu, hẹn hò. To attempt to attract."The company is courting new customers by offering a discount. "Công ty đang tìm cách thu hút khách hàng mới bằng cách giảm giá.humanactionsocietyculturefamilyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKết giao, tìm kiếm sự ủng hộ. To attempt to gain alliance with."The company is courting new investors to fund its expansion. "Công ty đang kết giao với các nhà đầu tư mới để tài trợ cho việc mở rộng.politicsgovernmentorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, hẹn hò, tìm hiểu. To engage in activities intended to win someone's affections.""He's been courting her by bringing her flowers and offering to help with her homework." "Anh ấy đang tán tỉnh cô ấy bằng cách mang hoa đến tặng và đề nghị giúp cô ấy làm bài tập về nhà.familyhumansocietyculturetraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, hẹn hò, tìm hiểu. To engage in courtship behavior."In this season, you can see many animals courting."Vào mùa này, bạn có thể thấy nhiều loài vật đang tán tỉnh, tìm hiểu nhau.familyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, quyến rũ, thu hút. To invite by attractions; to allure; to attract."The local bakery is courting customers with the aroma of freshly baked bread and free samples. "Tiệm bánh địa phương đang thu hút khách hàng bằng mùi thơm của bánh mì mới nướng và các mẫu thử miễn phí.actionhumancultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tán tỉnh, sự ve vãn, giai đoạn tìm hiểu. Courtship; amorous advances"The courting between Maria and David was obvious; they spent every lunch break together, exchanging shy smiles. "Giai đoạn tán tỉnh giữa Maria và David quá rõ ràng; họ dành mọi giờ nghỉ trưa bên nhau và trao nhau những nụ cười e thẹn.familyhumansexculturetraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc