Hình nền cho advert
BeDict Logo

advert

/ˈædvɜː(ɹ)t/ /ədˈvɜː(ɹ)t/

Định nghĩa

noun

Quảng cáo, mẫu quảng cáo.

Ví dụ :

"I saw an advert for a new phone in the newspaper. "
Tôi thấy một mẫu quảng cáo về điện thoại mới trên báo.