verb🔗ShareKinh ngạc, làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên, khiến sửng sốt. To fill with wonder and surprise; to astonish, astound, surprise or perplex."He was amazed when he found that the girl was a robot."Anh ấy đã vô cùng kinh ngạc khi phát hiện ra cô gái đó là một người máy.mindsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt. To undergo amazement; to be astounded."The magician's tricks still amazes me, even after seeing them many times. "Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật vẫn khiến tôi kinh ngạc dù đã xem chúng nhiều lần.sensationemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm choáng váng, làm bất tỉnh. To stupefy; to knock unconscious."The boxer's powerful punch amazes his opponent, leaving him unable to stand. "Cú đấm mạnh mẽ của võ sĩ làm choáng váng đối thủ, khiến anh ta không thể đứng vững.medicinephysiologybodysensationmindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKinh ngạc, làm kinh ngạc, làm sửng sốt. To bewilder; to stupefy; to bring into a maze."The magician's incredible card trick amazes the audience. "Màn ảo thuật bài đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật làm khán giả kinh ngạc tột độ.mindsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKinh hãi, làm kinh sợ, làm khiếp đảm. To terrify, to fill with panic."The sudden loud bang outside the house amazes the dog, causing him to hide under the table. "Tiếng nổ lớn đột ngột bên ngoài nhà làm con chó kinh hãi, khiến nó trốn xuống gầm bàn.emotionmindsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc