Hình nền cho analyse
BeDict Logo

analyse

/ˈænəlaɪz/ /əˈnæləɪz/

Định nghĩa

verb

Phân tích, mổ xẻ.

Ví dụ :

Thám tử sẽ phân tích kỹ lưỡng các chứng cứ để tìm ra manh mối về vụ án.
verb

Ví dụ :

Thám tử sẽ phân tích dấu vân tay để tìm manh mối về vụ án.