Hình nền cho apport
BeDict Logo

apport

/əˈpɔːt/ /əˈpɔɹt/

Định nghĩa

noun

Dịch chuyển đồ vật, sự xuất hiện đồ vật kỳ lạ.

Ví dụ :

Trong buổi gọi hồn, một cơn gió lạnh thổi qua căn phòng, và rồi một bông hồng đơn độc phủ đầy bụi bỗng dưng xuất hiện trên bàn – một hiện tượng dịch chuyển đồ vật kỳ lạ, khiến mọi người đều câm nín.
noun

Hiện vật từ cõi vô hình, đồ vật tự giáng.

Ví dụ :

Trong buổi cầu hồn, một hộp nhạc cổ nhỏ bỗng dưng xuất hiện giữa bàn; sự "hiện vật từ cõi vô hình" bất ngờ này khiến tất cả mọi người có mặt đều hoang mang.