BeDict Logo

apport

/əˈpɔːt/ /əˈpɔɹt/
noun

Dịch chuyển đồ vật, sự xuất hiện đồ vật kỳ lạ.

Ví dụ:

Trong buổi gọi hồn, một cơn gió lạnh thổi qua căn phòng, và rồi một bông hồng đơn độc phủ đầy bụi bỗng dưng xuất hiện trên bàn – một hiện tượng dịch chuyển đồ vật kỳ lạ, khiến mọi người đều câm nín.

noun

Hiện vật từ cõi vô hình, đồ vật tự giáng.

Ví dụ:

Trong buổi cầu hồn, một hộp nhạc cổ nhỏ bỗng dưng xuất hiện giữa bàn; sự "hiện vật từ cõi vô hình" bất ngờ này khiến tất cả mọi người có mặt đều hoang mang.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "paranormal" - Người có khả năng siêu nhiên, người có năng lực ngoại cảm.
/ˌpærəˈnɔːrməl/ /ˌperəˈnɔːrməl/

Người khả năng siêu nhiên, người năng lực ngoại cảm.

"Many believed the psychic was a paranormal who could see the future. "

Nhiều người tin rằng nhà ngoại cảm đó là một người có năng lực siêu nhiên, người có thể nhìn thấy tương lai.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "speechless" - Câm nín, không nói nên lời, lặng người.
speechlessadjective
/ˈspiːtʃ.lɪs/

Câm nín, không nói nên lời, lặng người.

"When he walked into his surprise birthday party, he was completely speechless."

Khi bước vào bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của mình, anh ấy hoàn toàn câm nín, không nói nên lời.

Hình ảnh minh họa cho từ "materialized" - Hiện thực hóa, vật chất hóa, thành hình, xuất hiện.
/məˈtɪriəˌlaɪzd/ /məˈtɪəriəˌlaɪzd/

Hiện thực hóa, vật chất hóa, thành hình, xuất hiện.

"The pizza I ordered online materialized on my doorstep in under 30 minutes. "

Chiếc pizza tôi đặt online đã xuất hiện ngay trước cửa nhà tôi chỉ trong vòng chưa đến 30 phút.

Hình ảnh minh họa cho từ "activity" - Hoạt động, sự năng động.
/ækˈtɪ.və.ti/

Hoạt động, sự năng động.

"Pit row was abuzz with activity."

Khu vực kỹ thuật xe đua nhộn nhịp với hoạt động.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

"Everyone in the class needs to bring their textbook to the first lecture. "

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "unexpected" - Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.
unexpectedadjective
/ʌnɪkˈspɛktɪd/

Bất ngờ, không lường trước, đột ngột.

"The heavy rain was unexpected; we had planned a picnic in the park. "

Cơn mưa lớn thật bất ngờ, chúng tôi đã lên kế hoạch đi picnic ở công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "transference" - Sự chuyển giao, sự di chuyển, sự thuyên chuyển.
/ˈtɹansf(ə)ɹ(ə)ns/ /tɹænsˈfəɹəns/

Sự chuyển giao, sự di chuyển, sự thuyên chuyển.

"The successful transference of data from the old computer to the new one saved the company a lot of time. "

Việc chuyển giao dữ liệu thành công từ máy tính cũ sang máy tính mới đã giúp công ty tiết kiệm được rất nhiều thời gian.

Hình ảnh minh họa cho từ "poltergeist" - Ma quậy, vong tinh nghịch.
/ˈpɒl.tə.ɡaɪst/ /ˈpoʊl.tɚˌɡaɪst/

Ma quậy, vong tinh nghịch.

"A poltergeist haunts the house by moving objects around, making chain-rattling noises and throwing things."

Một con ma quậy đang ám căn nhà, bằng cách di chuyển đồ đạc lung tung, gây ra tiếng xích kêu loảng xoảng và ném đồ vật tứ tung.

Hình ảnh minh họa cho từ "associated" - Liên kết, kết hợp, liên minh.
/əˈsəʊsieɪtɪd/ /əˈsoʊsieɪtɪd/

Liên kết, kết hợp, liên minh.

"Our company associated with a local charity to help raise money for their programs. "

Công ty chúng tôi đã liên kết với một tổ chức từ thiện địa phương để giúp gây quỹ cho các chương trình của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "apparent" - Hiển nhiên, rõ ràng, dễ thấy.
apparentadjective
/əˈpæ.ɹənt/

Hiển nhiên, ràng, dễ thấy.

"The damage to the car was apparent from the large dent in the side. "

Thiệt hại của chiếc xe là điều dễ thấy ngay vì vết lõm lớn ở bên hông xe.

Hình ảnh minh họa cho từ "supposed" - Cho là, coi như là, tin rằng.
/spoʊst/ /səˈpəʊzɪd/ /spəʊst/ /səˈpoʊzd/

Cho , coi như , tin rằng.

"Suppose that A implies B and B implies C. Then A implies C."

Giả sử A kéo theo B và B kéo theo C. Vậy thì A kéo theo C.