BeDict Logo

materialized

/məˈtɪriəˌlaɪzd/ /məˈtɪəriəˌlaɪzd/
Hình ảnh minh họa cho materialized: Vật chất hóa, hiện thực hóa.
verb

Vật chất hóa, hiện thực hóa.

Nhà khoa học đã vật chất hóa việc nhìn thấy bóng ma, giải thích rằng đó chỉ là trò đánh lừa của ánh sáng và bóng tối tương tác với các hạt bụi.