verb🔗ShareLàm nhục, bêu riếu. To publicly disgrace, especially of a recreant knight."Sir Reginald was utterly baffled before the king and court when his cowardice on the battlefield was revealed. "Sir Reginald bị làm nhục và bêu riếu trước mặt nhà vua và triều đình khi sự hèn nhát của ông ta trên chiến trường bị phơi bày.historyliteratureroyalmoralcharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh lừa, làm bối rối. To hoodwink or deceive (someone)."The con artist baffled the tourists with a fake lottery ticket, convincing them they had won a fortune. "Tên lừa đảo đã đánh lừa đám khách du lịch bằng một tờ vé số giả, khiến họ tin rằng mình đã trúng một khoản tiền kếch xù.mindhumanpersoncharactercommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBối rối, hoang mang, làm cho lúng túng. To bewilder completely; to confuse or perplex."I am baffled by the contradictions and omissions in the instructions."Tôi hoàn toàn bối rối vì những điều mâu thuẫn và thiếu sót trong hướng dẫn này.mindemotioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBối rối, làm mất phương hướng, làm hoang mang. To foil; to thwart."The locked door baffled his attempt to enter the house. "Cánh cửa bị khóa đã làm hỏng kế hoạch vào nhà của anh ấy.actionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLúng túng, bối rối. To struggle in vain."A ship baffles with the winds."Một con tàu chật vật vô vọng với những cơn gió.mindactionsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBối rối, hoang mang, khó hiểu. Thoroughly confused, puzzled"The student was baffled by the math problem, staring at it blankly. "Cậu học sinh bối rối trước bài toán khó, cứ ngơ ngác nhìn nó mà không hiểu gì cả.mindsensationattitudecharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị làm rối, hoang mang, lúng túng. Having baffles"The complicated ventilation system in the office was baffled, using partitions to direct airflow. "Hệ thống thông gió phức tạp trong văn phòng được thiết kế với các vách ngăn, khiến luồng khí bị hướng đi lung tung, rối rắm.mindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc