noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hành động dã man, hành vi man rợ. A barbaric act. Ví dụ : "These barbarisms can not be allowed to continue; they must be crushed or civilization will collapse." Những hành động dã man này không thể tiếp tục được cho phép; chúng phải bị dập tắt nếu không nền văn minh sẽ sụp đổ. action moral inhuman Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự dã man, sự man rợ. The condition of existing barbarically. Ví dụ : "The school's lack of discipline demonstrated a worrying level of barbarism in student behavior. " Việc trường học thiếu kỷ luật cho thấy một mức độ dã man đáng lo ngại trong hành vi của học sinh. culture society history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lai căng, từ lai. A word hybridizing Ancient Greek and Latin or other heterogeneous roots. Ví dụ : "The teacher marked down my essay because it contained "television," a clear example of barbarism mixing the Greek "tele" with the Latin "vision." " Giáo viên đã trừ điểm bài luận của tôi vì nó có từ "television," một ví dụ điển hình của từ lai căng khi trộn lẫn "tele" gốc Hy Lạp với "vision" gốc Latin. grammar linguistics word language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lỗi dùng từ, lỗi phát âm. An error in language use within a single word, such as a mispronunciation. Ví dụ : "My friend's barbarism in pronouncing "psychology" made us all chuckle. " Bạn tôi phát âm sai từ "psychology" (tâm lý học), một lỗi dùng từ rất buồn cười, khiến tất cả chúng tôi bật cười. language grammar linguistics word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc