BeDict Logo

barbarisms

/ˈbɑːrbərɪzəmz/ /ˈbɑːrbərɪsm̩z/
Hình ảnh minh họa cho barbarisms: Sự dã man, sự man rợ.
noun

Sự dã man, sự man rợ.

Giáo viên giải thích rằng cộng đồng mới này, vì thiếu cơ sở hạ tầng và luật pháp phù hợp, nên đáng tiếc là đã bị ảnh hưởng bởi những sự dã man, chẳng hạn như trộm cắp và bạo lực lan rộng.

Hình ảnh minh họa cho barbarisms: Từ lai tạp, từ lai căng.
noun

Từ lai tạp, từ lai căng.

Giáo sư cảnh báo không nên dùng những từ lai căng về mặt ngôn ngữ như "televisium" (kết hợp "tele" từ tiếng Hy Lạp và "visium" từ tiếng Latinh) trong văn viết trang trọng.