noun🔗ShareTiếng cười khúc khích, tiếng cười thầm. A quiet laugh."Her joke was so silly it only earned a small chuckle from the audience. "Câu chuyện cười của cô ấy ngớ ngẩn đến nỗi khán giả chỉ khẽ cười khúc khích.soundentertainmentlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhúc khích, cười thầm. To laugh quietly or inwardly."Seeing her silly drawing, the student chuckled softly. "Nhìn thấy bức vẽ ngớ ngẩn của cô ấy, cậu học sinh khúc khích cười.emotionsoundentertainmentactionlanguagewordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCười khúc khích, tủm tỉm cười. To communicate through chuckling."She chuckled her assent to my offer as she got in the car."Vừa lên xe, cô ấy vừa cười khúc khích đồng ý lời đề nghị của tôi.communicationsoundlanguageemotionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu cục cục, kêu như gà. To make the sound of a chicken; to cluck."The hen began to chuckle softly after laying her egg. "Con gà mái bắt đầu kêu "cục cục" khe khẽ sau khi đẻ xong.animalsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKêu, cục cục. To call together, or call to follow, as a hen calls her chickens; to cluck."The mother hen began to chuckle softly, and all her chicks scurried towards her. "Gà mẹ bắt đầu kêu "cục cục" khe khẽ, và tất cả gà con đều vội vã chạy về phía mẹ.animalsoundactionnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVuốt ve, nựng, âu yếm. To fondle; to indulge or pamper."The mother chuckled her baby, gently stroking its soft hair. "Người mẹ âu yếm đứa con, nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc mềm mại của bé.actionhumanbodysexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVụng về, lóng ngóng. Clumsy."The clumsy child's attempt at balancing the stack of books resulted in a chuckle of a collapse. "Nỗ lực giữ thăng bằng chồng sách của đứa trẻ vụng về dẫn đến một sự đổ nhào thật là lóng ngóng/khó đỡ.characterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc