BeDict Logo

barrio

/ˈbɑːrioʊ/ /ˈbærioʊ/
noun

Khu ổ chuột, khu dân cư nghèo.

Ví dụ:

"My cousin lives in a barrio outside of Caracas, and they have a very strong community spirit. "

Anh họ tôi sống trong một khu ổ chuột ở ngoại ô Caracas, và họ có tinh thần cộng đồng rất mạnh.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "families" - Gia đình, dòng họ, gia quyến.
/ˈfæməliz/

Gia đình, dòng họ, gia quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "neighborhood" - Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.
/ˈneɪbə.hʊd/ /ˈneɪbɚˌhʊd/

Tình làng nghĩa xóm, Tình nghĩa xóm giềng.

Tình làng nghĩa xóm là lý do duy nhất để chúng tôi trao nhau những lời chào hỏi xã giao trống rỗng.

Hình ảnh minh họa cho từ "countries" - Đất nước, quốc gia, xứ sở.
/ˈkʌntɹiz/

Đất nước, quốc gia, xứ sở.

Những ngọn đồi nhấp nhô và những ngôi làng cổ kính là những đặc điểm tiêu biểu của các vùng quê xung quanh Oxford.

Hình ảnh minh họa cho từ "subdivision" - Phân khu, bộ phận nhỏ.
/ˈsʌbdɪvɪʒən/

Phân khu, bộ phận nhỏ.

Công viên lớn của thành phố được chia thành nhiều khu vui chơi nhỏ hơn cho trẻ em ở các độ tuổi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "predominantly" - Phần lớn, chủ yếu.
/prɪˈdɒmɪnəntli/ /prɪˈdɑːmɪnəntli/

Phần lớn, chủ yếu.

Hội viên ở đây phần lớn là người lớn tuổi, có đến 90% trên 60 tuổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "inhabited" - Có người ở, sinh sống, cư trú.
inhabitedadjective
/ɪnˈhæbɪtɪd/

người , sinh sống, trú.

Hòn đảo này dân cư thưa thớt, chỉ có một vài ngôi làng nhỏ có người sinh sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "accessible" - Dễ tiếp cận, dễ dàng vào.
accessibleadjective
/əkˈsɛs.ə.bəl/

Dễ tiếp cận, dễ dàng vào.

Một thị trấn hoặc ngọn núi dễ tiếp cận.

Hình ảnh minh họa cho từ "municipality" - Thành phố, đô thị.
/mjʊˌnɪsɪˈpælɪti/

Thành phố, đô thị.

Thành phố đã tổ chức một cuộc họp về việc cải thiện các trường học địa phương.

Hình ảnh minh họa cho từ "periphery" - Vùng ngoại vi, rìa, mép.
/pəˈɹɪfəɹi/

Vùng ngoại vi, rìa, mép.

Vùng rìa của công viên được trồng đầy hoa dại.