BeDict Logo

bolas

/ˈboʊləs/ /ˈboʊlɑːs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "interconnected" - Kết nối lẫn nhau, liên kết với nhau.
/ˌɪntərkəˈnɛktɪd/ /ˌɪnɾərkəˈnɛktɪd/

Kết nối lẫn nhau, liên kết với nhau.

"The Internet interconnects a set of networks."

Internet kết nối một loạt các mạng lưới lại với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "weapon" - Vũ khí, khí giới.
weaponnoun
/ˈwɛ.pən/

khí, khí giới.

"The club that is now mostly used for golf was once a common weapon."

Cái gậy mà ngày nay chủ yếu dùng để chơi golf, xưa kia là một loại vũ khí thông dụng.

Hình ảnh minh họa cho từ "weights" - Cân nặng, khối lượng.
/weɪts/

Cân nặng, khối lượng.

"The delivery truck struggled up the hill because of the heavy weights it was carrying. "

Xe tải giao hàng ì ạch leo dốc vì chở khối lượng hàng hóa quá nặng.

Hình ảnh minh họa cho từ "designed" - Thiết kế, kiến tạo, phác thảo.
/dɪˈzaɪnd/

Thiết kế, kiến tạo, phác thảo.

"The students designed posters for the school fair. "

Các bạn học sinh đã thiết kế áp phích cho hội chợ của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "spiders" - Nhện.
/ˈspaɪdərz/

Nhện.

"Spiders often build webs in the corners of our garage to catch insects. "

Nhện thường giăng tơ ở các góc nhà xe của chúng ta để bắt côn trùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "whirled" - Quay, xoay, cuộn tròn.
/wɜːld/ /wɝld/

Quay, xoay, cuộn tròn.

"The dancer whirled across the stage, stopped, and whirled around to face the audience."

Vũ công xoay tròn rất nhanh trên sân khấu, dừng lại, rồi lại xoay người lại đối diện khán giả.

Hình ảnh minh họa cho từ "passing" - Vượt qua, đi qua, trôi qua.
/ˈpɑːsɪŋ/

Vượt qua, đi qua, trôi qua.

"The train is passing the station, changing location. "

Chuyến tàu đang đi qua nhà ga, đổi vị trí của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "certain" - Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.
/ˈsɝtn̩/ /ˈsɜːtn̩/

Điều chắc chắn, Sự thật chắc chắn.

"The certain success of the project was a relief to the team. "

Sự thành công chắc chắn của dự án là một sự giải tỏa lớn cho cả đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "entangling" - Mắc, quấn, làm rối.
/ɪnˈtæŋɡlɪŋ/ /ɛnˈtæŋɡlɪŋ/

Mắc, quấn, làm rối.

"The dolphins became entangled in a fishing net."

Những con cá heo bị mắc kẹt vào lưới đánh cá.

Hình ảnh minh họa cho từ "animals" - Động vật, thú vật.
/ˈæn.ɪ.məlz/

Động vật, thú vật.

"A cat is an animal, not a plant. Humans are also animals, under the scientific definition, as we are not plants."

Mèo là động vật, không phải thực vật. Con người cũng là động vật theo định nghĩa khoa học, vì chúng ta không phải là thực vật.

Hình ảnh minh họa cho từ "capture" - Sự bắt giữ, sự chiếm đoạt.
/ˈkæp.t͡ʃə/ /ˈkæp.t͡ʃɚ/

Sự bắt giữ, sự chiếm đoạt.

"The capture of the school bully was celebrated by the entire student body. "

Việc bắt được kẻ bắt nạt học đường đã được toàn thể học sinh ăn mừng.

Hình ảnh minh họa cho từ "throwing" - Ném, quăng, liệng.
/ˈθɹəʊ.ɪŋ/ /ˈθɹoʊ.ɪŋ/

Ném, quăng, liệng.

"The strong wind was throwing the leaves from the trees onto the sidewalk. "

Gió mạnh đang thổi tung lá từ trên cây xuống vỉa hè.