noun🔗ShareNhà quê, người nhà quê, cục mịch. A clumsy, unsophisticated person; a yokel."The city tourists laughed at the farmers, calling them bumpkins because they seemed so confused by the subway system. "Khách du lịch thành phố cười nhạo mấy người nông dân, gọi họ là dân nhà quê vì thấy họ lóng ngóng, bỡ ngỡ với hệ thống tàu điện ngầm.personcharacterattitudecultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCần trục nhỏ, cột buồm nhỏ. A short boom or spar used to extend a sail or secure a stay."The small sailboat used bumpkins to extend its jib, allowing it to catch more wind and sail faster. "Chiếc thuyền buồm nhỏ dùng cần trục nhỏ để kéo căng cánh buồm trước, giúp nó hứng được nhiều gió hơn và đi nhanh hơn.nauticalsailingtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc