Hình nền cho bunched
BeDict Logo

bunched

/bʌntʃt/ /bʊntʃt/

Định nghĩa

verb

Túm, bó, gom lại.

Ví dụ :

Cô ấy túm những bông hoa lại thành một bó trước khi cắm chúng vào bình.