BeDict Logo

caballeros

/ˌkæbəlˈjɛəroʊz/ /ˌkæbəlˈjɛəˌroʊz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "creating" - Tạo ra, sáng tạo.
/kɹiːˈeɪtɪŋ/

Tạo ra, sáng tạo.

"You can create the color orange by mixing yellow and red."

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "horseman" - Kỵ sĩ, người cưỡi ngựa.
/ˈhɔːsmən/ /ˈhɔrsmən/

Kỵ , người cưỡi ngựa.

"The young horseman skillfully guided his horse across the field. "

Chàng kỵ sĩ trẻ tuổi khéo léo điều khiển con ngựa của mình băng qua cánh đồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "wedding" - Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.
/ˈwɛdɪŋ/

Làm lễ cưới, cử hành hôn lễ, kết hôn cho.

"The priest wed the couple."

Cha xứ đã làm lễ cưới cho cặp đôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "dancers" - Vũ công, người nhảy.
/ˈdænsərz/ /ˈdænsɪz/

công, người nhảy.

"The dancers rehearsed for hours before the big show. "

Các vũ công đã tập luyện hàng giờ trước buổi biểu diễn lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "spanish" - Ép mực vào rãnh.
/ˈspæn.ɪʃ/

Ép mực vào rãnh.

"The manufacturer will spanish the dashboard trim to give it a textured, non-slip surface. "

Nhà sản xuất sẽ ép mực vào rãnh viền bảng điều khiển để tạo bề mặt có vân và chống trượt.

Hình ảnh minh họa cho từ "horsemanship" - Thuật cưỡi ngựa, Kỹ năng điều khiển ngựa.
/ˈhɔːrsmənʃɪp/ /ˈhɔːrsmənʃɪp/

Thuật cưỡi ngựa, Kỹ năng điều khiển ngựa.

"The retired cowboy showed off his horsemanship by doing tricks in the saddle."

Ông cao bồi về hưu khoe tài nghệ cưỡi ngựa điêu luyện của mình bằng cách biểu diễn các trò nhào lộn trên lưng ngựa.

Hình ảnh minh họa cho từ "everyone" - Mọi người, tất cả mọi người.
everyonepronoun
/ˈɛv.ɹi.wʌn/

Mọi người, tất cả mọi người.

"Everyone in the class needs to bring their textbook to the first lecture. "

Mọi người trong lớp đều cần mang sách giáo khoa đến buổi giảng đầu tiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "displays" - Trưng bày, triển lãm.
/dɪsˈpleɪz/

Trưng bày, triển lãm.

"The trapeze artist put on an amazing acrobatic display."

Nghệ sĩ đu dây đã có một màn trình diễn nhào lộn trên không thật ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "gentleman" - Quý ông, người lịch thiệp.
/ˈdʒɛn.təl.mən/ [ˈdʒɛɾ̃.ɫ̩.mən]

Quý ông, người lịch thiệp.

"Being a gentleman, Robert was entitled to shove other commoners into the gongpit but he still had to jump out of the way of the knights to avoid the same fate himself."

Vốn là một quý ông (tức là có của ăn của để, không phải quý tộc nhưng có địa vị), Robert có quyền xô đẩy dân thường xuống hố phân, nhưng anh ta vẫn phải tránh đường bọn hiệp sĩ để không chịu chung số phận.

Hình ảnh minh họa cho từ "reception" - Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.
/ɹɪˈsɛp.ʃn̩/

Sự tiếp nhận, sự đón tiếp.

"The reception of the new student was warm and welcoming. "

Sự đón tiếp dành cho học sinh mới rất ấm áp và thân thiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "impressive" - Ấn tượng, hùng vĩ.
impressiveadjective
/ɪmˈpɹɛsɪv/

Ấn tượng, hùng .

"an impressive movie"

Một bộ phim thật ấn tượng!