BeDict Logo

cannibalism

/ˈkænɪbəlɪzəm/
Hình ảnh minh họa cho cannibalism: Ăn thịt đồng loại.
 - Image 1
cannibalism: Ăn thịt đồng loại.
 - Thumbnail 1
cannibalism: Ăn thịt đồng loại.
 - Thumbnail 2
noun

Ăn thịt đồng loại.

Chiến thuật mở rộng thị trường hung hăng của công ty bị một số người xem như là hành động "ăn thịt đồng loại", vì họ đang dần chiếm lấy thị phần của các chi nhánh nhỏ hơn trong cùng hệ thống.