verb🔗ShareHối thúc, thúc giục, giục giã. To coerce or hurry along, as by persistent request."The teacher chivvied the students to finish their homework quickly before recess. "Cô giáo giục giã học sinh làm nhanh bài tập về nhà trước khi ra chơi.actioncommunicationattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareQuấy rầy, sách nhiễu, chì chiết. To subject to harassment or verbal abuse."The coach constantly chivvied the players, yelling at them for every mistake they made. "Huấn luyện viên liên tục chì chiết các cầu thủ, la mắng họ vì mọi lỗi lầm.attitudecharacterhumanactioncommunicationwordsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLén đến gần, áp sát nhanh chóng. To sneak up on or rapidly approach."The cat chivvied the mouse under the couch, hoping for a quick catch. "Con mèo lén lút áp sát con chuột đang trốn dưới ghế sofa, mong tóm được nó thật nhanh.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRượt đuổi, săn đuổi. To pursue as in a hunt."to chivvy the fox"Rượt đuổi con cáo.actionsportanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc