Hình nền cho chorused
BeDict Logo

chorused

/ˈkɔːrəst/ /ˈkɔːrɪst/

Định nghĩa

verb

Đồng thanh, hát đồng ca.

Ví dụ :

Bọn trẻ đồng thanh hát "Chúc mừng sinh nhật!" tặng bà.