verb🔗ShareĐối trọng, bù trừ. To have the same value as."A generous helping of vegetables countervails the unhealthy effects of eating fast food. "Một phần rau quả lớn giúp bù trừ những tác động không tốt cho sức khỏe của việc ăn đồ ăn nhanh.valuebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐối kháng, chống lại, vô hiệu hóa. To counteract, counterbalance or neutralize."The strong wind from the open window countervails the heat from the radiator, keeping the room at a comfortable temperature. "Gió mạnh từ cửa sổ đang mở đối kháng lại hơi nóng từ lò sưởi, giữ cho căn phòng ở nhiệt độ dễ chịu.actionsystemeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBù đắp, Bù lại, Triệt tiêu. To compensate for."Her hard work often countervails her lack of natural talent, allowing her to succeed. "Sự chăm chỉ của cô ấy thường bù đắp cho việc thiếu năng khiếu bẩm sinh, giúp cô ấy thành công.businesseconomyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc