BeDict Logo

coals

/kɔʊlz/ /koʊlz/
Hình ảnh minh họa cho coals: Than, than hồng.
 - Image 1
coals: Than, than hồng.
 - Thumbnail 1
coals: Than, than hồng.
 - Thumbnail 2
noun

Than, than hồng.

Khi đống lửa trại tàn dần, chỉ còn lại than hồng, không còn ngọn lửa nào để nướng kẹo marshmallows nữa, thì ai đó lại đổ cả đống củi vào, nên tôi bỏ cuộc và đi ngủ.