adjective🔗ShareNgượng ngùng, khó chịu, gây khó chịu. Characterised by causing feelings of embarrassment; embarrassing."His attempt at a romantic poem during the school talent show was so cringy that everyone looked away. "Bài thơ tình lãng mạn mà anh ta cố gắng đọc trong buổi biểu diễn tài năng ở trường tệ đến mức khiến ai cũng thấy ngượng ngùng, khó chịu và phải quay mặt đi.emotionattitudecharactersocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareỚn lạnh, rụt rè, hèn nhát. Cringing; cowardly."He was being cringy, refusing to participate in the group presentation because he was afraid of public speaking. "Anh ta cư xử thật hèn nhát, từ chối tham gia phần thuyết trình nhóm vì sợ nói trước đám đông.attitudecharacteremotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc