noun🔗ShareChủ nhật. Sunday."The dominical for our family gathering is still undecided; we need to choose between having it this Sunday or next. "Ngày Chủ nhật cho buổi họp mặt gia đình của chúng ta vẫn chưa quyết định; chúng ta cần chọn giữa Chủ nhật tuần này hoặc tuần sau.religiontimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKinh Lạy Cha. The Lord's Prayer."During the church service, the congregation recited the Dominical together in unison. "Trong buổi lễ nhà thờ, cả cộng đoàn cùng nhau đọc Kinh Lạy Cha một cách đồng thanh.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về Chúa, thuộc về ngày Chúa nhật. Of or pertaining to Jesus Christ as Lord."The church bell's ringing served as a dominical reminder of Sunday worship and the Lord's presence. "Tiếng chuông nhà thờ ngân vang như một lời nhắc nhở thiêng liêng về việc thờ phượng ngày Chúa nhật và sự hiện diện của Chúa.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về Chúa nhật, thuộc về ngày Chủ nhật. Pertaining to the Lord's Day, Sunday."Example Sentence: "Many shops have reduced hours on dominical days to allow employees time for religious observance or family." "Nhiều cửa hàng giảm giờ mở cửa vào những ngày Chủ nhật để nhân viên có thời gian đi lễ nhà thờ hoặc dành cho gia đình.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về ngày Chúa nhật. Pertaining to the dominical letter, an ancient system for determining Sundays (particularly Easter Sunday) in any given year."The old church records contained detailed dominical tables used to calculate the date of Easter each year. "Trong những cuốn sổ ghi chép cũ của nhà thờ, có những bảng liên quan đến việc xác định ngày Chúa nhật, được dùng để tính toán ngày lễ Phục Sinh mỗi năm.religionnumberhistorytimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc