

duendes
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
"Maria's duendes made her performance unforgettable; everyone was captivated by her unique charm. "
Nét duyên dáng của Maria đã khiến màn trình diễn của cô ấy trở nên khó quên; mọi người đều bị thu hút bởi vẻ quyến rũ độc đáo của cô.
Từ liên quan
philippine adjective
/ˈfɪlɪpiːn/ /ˈfɪləpiːn/
Philippine: Thuộc Philippines, của Philippines.
Xoài Philippine nổi tiếng vì vị ngọt của nó.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.