

encompassed
/ɪnˈkʌmpəst/ /ɛnˈkʌmpæst/



verb
Bao gồm, bao hàm, vây quanh, chứa đựng.
"The new curriculum encompassed subjects like math, science, and art. "
Chương trình học mới bao gồm các môn như toán, khoa học và mỹ thuật.


verb
Bao quanh, vây quanh, đi vòng quanh.
"Drake encompassed the globe."
Drake đã đi vòng quanh thế giới.
