verb🔗ShareLàm suy yếu, làm mệt mỏi, làm kiệt sức. To reduce strength or energy; debilitate."After being laid off three times in a row, she felt too enervated to look for another job."Sau khi bị cho thôi việc ba lần liên tiếp, cô ấy cảm thấy quá kiệt sức, không còn chút sức lực nào để tìm việc làm nữa.energybodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm suy nhược, làm hao mòn ý chí. To weaken morally or mentally."The constant criticism from her classmates enervated her, making her feel hopeless about her school project. "Những lời chỉ trích liên tục từ các bạn cùng lớp đã làm cô ấy suy nhược tinh thần, khiến cô ấy cảm thấy tuyệt vọng về dự án ở trường.mindmoralcharacterphilosophysoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm suy nhược, làm yếu đi. To partially or completely remove a nerve."The surgery was intended to alleviate the pain, but instead, it seemed to enervate the nerve, leaving her leg feeling weak and numb. "Ca phẫu thuật đáng lẽ phải giảm đau, nhưng thay vào đó, dường như nó lại làm suy yếu dây thần kinh, khiến chân cô ấy cảm thấy yếu và tê liệt.medicineanatomyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareYếu đuối, suy nhược. Made feeble; weakened."The oppressive heat began to enervate the athletes, making them sluggish and tired. "Cái nóng oi bức bắt đầu làm cho các vận động viên trở nên yếu đuối, khiến họ uể oải và mệt mỏi.physiologybodyconditionenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc