BeDict Logo

esprit

/ɛs.ˈpɹiː/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "challenges" - Thách thức, sự thách đấu.
/ˈtʃælɪndʒɪz/

Thách thức, sự thách đấu.

Nhóm bạn đưa ra những thách thức vui vẻ cho nhau xem ai xây lâu đài cát cao nhất.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "project" - Dự án, công trình.
/ˈprɒdʒɛkt/ /prəˈdʒɛkt/

Dự án, công trình.

Dự án gây quỹ của trường nhằm mục đích sửa sang thư viện theo nhiều giai đoạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "approached" - Đến gần, lại gần.
/əˈpɹəʊtʃt/ /əˈpɹoʊtʃt/

Đến gần, lại gần.

Con chó rón rén lại gần con mèo đang ngủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "classroom" - Phòng học, lớp học.
/ˈklɑːsɹʊm/

Phòng học, lớp học.

Buổi sáng, bọn trẻ rất hào hứng đến lớp học của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "liveliness" - Sự sinh động, sự hoạt bát, sức sống.
/ˈlaɪvlinəs/

Sự sinh động, sự hoạt bát, sức sống.

Sự hoạt bát của chú chó con khiến mọi người trong gia đình đều mỉm cười.

Hình ảnh minh họa cho từ "eagerly" - Hăng hái, sốt sắng.
eagerlyadverb
/ˈiːɡəli/ /ˈiɡɚli/

Hăng hái, sốt sắng.

Bọn trẻ hăng hái chờ đến lượt mình được ra ngoài chơi.

Hình ảnh minh họa cho từ "serious" - Nghiêm trọng, trang nghiêm, đứng đắn.
seriousadjective
/ˈsɪə.ɹi.əs/ /ˈsɪəɹ.i.əs/

Nghiêm trọng, trang nghiêm, đứng đắn.

Thật bất ngờ khi thấy vị thuyền trưởng, người mà lúc nào trông cũng nghiêm nghị như vậy, cười sảng khoái đến thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "enthusiasm" - Hăng hái, nhiệt huyết, sự say mê.
/-θuː-/

Hăng hái, nhiệt huyết, sự say .

Sự say mê lịch sử của cậu học sinh đó dường như là một nguồn cảm hứng thiêng liêng, giúp cậu ghi nhớ các sự kiện một cách dễ dàng phi thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "solutions" - Dung dịch, hỗn hợp đồng nhất.
/səˈluːʃənz/

Dung dịch, hỗn hợp đồng nhất.

Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học cách pha dung dịch muối bằng cách hòa tan muối vào nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "creative" - Người làm sáng tạo, dân sáng tạo.
/kɹiˈeɪtɪv/

Người làm sáng tạo, dân sáng tạo.

Anh ấy là một dân sáng tạo có tầm nhìn xa.