adjective🔗ShareVinh quang, vẻ vang. Illustrious, honourable"The gloried veteran received a standing ovation for his service. "Người cựu chiến binh vẻ vang đã nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt vì những cống hiến của ông.valuecharacterachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSung sướng, vui sướng, hân hoan. To exult with joy; to rejoice."The team gloried in their unexpected victory, cheering and hugging each other with delight. "Đội bóng hân hoan trong chiến thắng bất ngờ của họ, reo hò và ôm nhau vui sướng.emotionsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTự hào, khoe khoang, hãnh diện. To boast; to be proud."My brother gloried in his high score on the math test, bragging about it to everyone. "Anh trai tôi hãnh diện với điểm cao bài kiểm tra toán của mình, khoe khoang với tất cả mọi người.attitudecharacteremotionvalueachievementactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTỏa sáng rực rỡ, rạng ngời. To shine radiantly."The freshly polished trophy gloried under the bright lights of the awards ceremony. "Chiếc cúp mới được đánh bóng tỏa sáng rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu của buổi lễ trao giải.appearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc