verbTải xuống🔗Chia sẻKêu, la lớn, gọi lớn. To shout, or to call with a loud voice.Ví dụ:"The hikers, lost in the woods, halloed loudly for help, hoping someone would hear them. "Những người đi bộ đường dài bị lạc trong rừng đã kêu lớn để cầu cứu, hy vọng có ai đó nghe thấy họ.soundcommunicationlanguageactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻLa lối, đuổi theo la lối. To chase while shouting "hallo!"Ví dụ:"The children halloed the stray puppy across the park, hoping to bring it back to their yard. "Bọn trẻ la lối, đuổi theo con chó con lạc khắp công viên, với hy vọng mang nó về sân nhà.actionsoundcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻKêu, gọi lớn, la lớn. To cry "hallo" (to someone).Ví dụ:"Seeing his friend across the busy schoolyard, Mark halloed him loudly. "Thấy bạn mình ở bên kia sân trường đông đúc, Mark gọi lớn tiếng tên bạn.soundlanguagecommunicationexclamationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻKêu, la, hò hét. To shout (something).Ví dụ:"The lifeguard halloed a warning to the swimmer who was drifting too far from shore. "Nhân viên cứu hộ la lớn một lời cảnh báo tới người bơi đang trôi quá xa bờ.communicationsoundlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc