BeDict Logo

hallo

/ˈhæləʊ/ /həˈləʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "exultation" - Hân hoan, vui sướng tột độ, sự vui mừng khôn xiết.
/ˌɛɡzʌlˈteɪʃən/

Hân hoan, vui sướng tột độ, sự vui mừng khôn xiết.

"The team's victory sparked a wave of exultation among the students. "

Chiến thắng của đội tuyển đã gây ra một làn sóng hân hoan, vui sướng tột độ trong đám sinh viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "disconnected" - Ngắt kết nối, làm gián đoạn, cắt đứt.
/ˌdɪskəˈnɛktəd/

Ngắt kết nối, làm gián đoạn, cắt đứt.

"The electrician disconnected the power supply before starting the repairs. "

Người thợ điện đã ngắt nguồn điện trước khi bắt đầu sửa chữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "schoolyard" - Sân trường.
/ˈskuːljɑːrd/ /ˈskuːljɑrd/

Sân trường.

"The children played tag on the schoolyard during recess. "

Trong giờ ra chơi, bọn trẻ chơi trò đuổi bắt ở sân trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "sarcastically" - Mỉa mai, châm biếm.
/sɑrˈkæstɪkli/ /sərˈkæstɪkli/

Mỉa mai, châm biếm.

"My brother sarcastically said, "Wow, that's a fantastic hairstyle!" when I showed him my new haircut. "

Khi tôi khoe kiểu tóc mới, anh trai tôi nói một cách mỉa mai, "Ồ, kiểu tóc tuyệt vời đấy!".

Hình ảnh minh họa cho từ "conversation" - Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.
/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.

"During their lunch break, the coworkers had a conversation about the new project. "

Trong giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp đã có một cuộc trò chuyện về dự án mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "attention" - Sự chú ý, sự tập trung, tâm trí.
/əˈtɛn.ʃən/

Sự chú ý, sự tập trung, tâm trí.

"Please direct your attention to the following words."

Xin hãy tập trung vào những từ sau đây.

Hình ảnh minh họa cho từ "expression" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

"My sister's joyful expression showed how happy she was about the good news. "

Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "acknowledging" - Thừa nhận, công nhận, xác nhận.
/əkˈnɑlɪdʒɪŋ/ /æɡˈnɑlɪdʒɪŋ/

Thừa nhận, công nhận, xác nhận.

"to acknowledge the being of a god"

Thừa nhận sự tồn tại của một vị thần.

Hình ảnh minh họa cho từ "playground" - Sân chơi.
/ˈpleɪɡɹaʊnd/

Sân chơi.

"The school's playground was a favorite spot for the children after their classes. "

Sân chơi của trường là một địa điểm yêu thích của bọn trẻ sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "salutation" - Lời chào, sự chào hỏi.
/sæljəˈteɪʃən/ /səˌljuˈteɪʃən/

Lời chào, sự chào hỏi.

"The email began with a simple salutation: "Dear Mr. Jones,". "

Email đó bắt đầu bằng một lời chào đơn giản: "Ông Jones kính mến,".

Hình ảnh minh họa cho từ "puzzlement" - Bối rối, sự hoang mang.
/ˈpʌzəlmənt/ /ˈpʌzl̩mənt/

Bối rối, sự hoang mang.

"Her face showed clear puzzlement when she couldn't find her keys. "

Khuôn mặt cô ấy lộ rõ vẻ bối rối khi không tìm thấy chìa khóa.