

infraclass
Định nghĩa
Từ liên quan
subclass noun
/ˈsʌbklæs/ /ˈsʌˌbklæs/
Lớp con, lớp dẫn xuất.
Mèo xiêm là một lớp con của loài mèo; nó thừa hưởng những đặc điểm cơ bản của tất cả các loài mèo nhưng cũng có những đặc điểm riêng, chẳng hạn như bộ lông colorpoint.
zoological adjective
/zəʊəˈlɒdʒɪkəl/ /zoʊəˈlɑdʒɪkəl/
Thuộc về động vật, động vật học.
classification noun
/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/
Phân loại, sự phân loại, sự xếp loại.
Việc phân loại học sinh theo kết quả học tập giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp.