BeDict Logo

inhale

/ɪnˈheɪl/
Hình ảnh minh họa cho inhale: Hít vào, hít thở.
 - Image 1
inhale: Hít vào, hít thở.
 - Thumbnail 1
inhale: Hít vào, hít thở.
 - Thumbnail 2
verb

Sau khi chạy xong, anh ấy dừng lại để hít một hơi thật sâu, lấp đầy phổi bằng không khí trong lành.