BeDict Logo

aerosols

/ˈɛəroʊsɒlz/ /ˈɛəroʊsɔːlz/
Hình ảnh minh họa cho aerosols: Bình xịt, chất khí dung.
 - Image 1
aerosols: Bình xịt, chất khí dung.
 - Thumbnail 1
aerosols: Bình xịt, chất khí dung.
 - Thumbnail 2
noun

Bình xịt, chất khí dung.

Người thợ máy kiểm tra hệ thống điều hòa của xe bằng cách xịt chất làm lạnh từ một trong số những bình xịt mà anh ta để trên kệ.