

stemming
/ˈstɛmɪŋ/





verb

verb
Hướng mũi (tàu), bẻ lái ngược dòng.




verb
Bẻ lái, Trượt chữ V.

noun

noun
Việc loại bỏ phụ tố, quá trình loại bỏ phụ tố.
Độ chính xác của công cụ tìm kiếm thường phụ thuộc vào việc loại bỏ phụ tố hiệu quả, giúp nó tìm ra các kết quả phù hợp cho "running", "runs" và "ran" dựa trên từ gốc "run".

noun
Công cụ tìm kiếm đã cải thiện độ chính xác bằng cách áp dụng tính năng tách gốc từ, giúp người dùng tìm thấy thông tin dù họ tìm kiếm "run", "running" hay "ran".

noun
