BeDict Logo

interleaved

/ˌɪntərˈliːvd/ /ˌɪntərˈlivd/
Hình ảnh minh họa cho interleaved: Xen kẽ, phân phối luân phiên.
verb

Xen kẽ, phân phối luân phiên.

Cô giáo xen kẽ bài toán và bài tập đọc hiểu trong bài tập về nhà để giúp chúng em luyện tập các kỹ năng khác nhau mỗi tối.