BeDict Logo

intimidation

/ɪnˌtɪmɪˈdeɪʃən/ /ɪnˌtɪmɪˈdeɪʃn/
Hình ảnh minh họa cho intimidation: Sự hăm dọa, Sự đe dọa, Hành động đe dọa.
 - Image 1
intimidation: Sự hăm dọa, Sự đe dọa, Hành động đe dọa.
 - Thumbnail 1
intimidation: Sự hăm dọa, Sự đe dọa, Hành động đe dọa.
 - Thumbnail 2
noun

Sự hăm dọa, Sự đe dọa, Hành động đe dọa.

Giọng điệu gay gắt và những lời chỉ trích liên tục của giáo viên đã tạo ra một bầu không khí đầy sự hăm dọa trong lớp học.