noun🔗ShareCây điên. A certain species of Astragalus or Oxytropis, capable of causing locoism.""The rancher worried when he saw his cattle eating the locos growing in the pasture, knowing they could become sick and disoriented." "Người chủ trang trại lo lắng khi thấy đàn gia súc của mình ăn những cây cây điên mọc trên đồng cỏ, vì biết chúng có thể bị bệnh và mất phương hướng.plantbiologyagricultureenvironmentmedicinediseaseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐầu độc bằng cây điên, gây bệnh điên. To poison with the loco plant; to affect with locoism."Because toxic weeds infested the pasture, the rancher worried they would loco his cattle, causing them to act strangely and lose coordination. "Vì cỏ dại độc mọc đầy đồng cỏ, người chủ trang trại lo rằng chúng sẽ đầu độc đàn gia súc của ông bằng cây điên, khiến chúng hành động kỳ lạ và mất kiểm soát.plantmedicinediseasebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho phát điên, làm hóa điên. (by extension) To render insane."The constant pressure at work was starting to locos him. "Áp lực liên tục ở công việc bắt đầu làm cho anh ấy phát điên rồi.mindmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐầu máy xe lửa. A locomotive."The train yard was filled with locos, ready to transport goods across the country. "Sân ga xe lửa đầy những đầu máy xe lửa, sẵn sàng vận chuyển hàng hóa đi khắp đất nước.vehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc