BeDict Logo

macropods

/ˈmækroʊpɒdz/ /ˈmækroʊpɑːdz/
Hình ảnh minh họa cho macropods: Bộ Macropodidae, thú có túi.
 - Image 1
macropods: Bộ Macropodidae, thú có túi.
 - Thumbnail 1
macropods: Bộ Macropodidae, thú có túi.
 - Thumbnail 2
noun

Ở Úc, nhiều nông dân lo ngại về việc bảo vệ mùa màng của họ khỏi những loài thú có túi thuộc bộ Macropodidae đói ăn, chẳng hạn như chuột túi kangaroo.

Hình ảnh minh họa cho macropods: Cua nhện.
noun

Khi lặn biển bằng ống thở, chúng tôi thấy vài con cua nhện bò ngang trên đáy biển cát, đôi chân dài và khẳng khiu của chúng khiến chúng trông như những con nhện dưới nước.