

mensch
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
compassion noun
/kəmˈpæʃ.ən/
Lòng trắc ẩn, sự thương cảm, lòng thương xót.
integrity noun
/ɪnˈtɛɡɹəti/
Tính chính trực, sự liêm chính.
congratulated verb
/kənˈɡrætʃəleɪtɪd/ /kənˈɡrædʒəleɪtɪd/
Chúc mừng, khen ngợi.
transition noun
/tɹænˈzɪʃən/