verb🔗ShareNhầm lẫn, hiểu lầm, nhận lầm. To understand wrongly, taking one thing or person for another."I was mistaking my twin sister for my friend Sarah because they have the same hairstyle. "Tôi đã nhầm chị em sinh đôi của mình với bạn Sarah vì họ có kiểu tóc giống nhau.mindactionhumanpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHiểu lầm, nhầm lẫn. To misunderstand (someone)."My brother was mistaking my suggestion for criticism, which made me feel awkward. "Anh trai tôi đã hiểu lầm lời góp ý của tôi là lời chỉ trích, điều đó khiến tôi cảm thấy khó xử.communicationlanguagemindpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhầm lẫn, sai sót, mắc lỗi. To commit an unintentional error; to do or think something wrong.""I was mistaking her sister for her when I waved hello." "Tôi đã nhầm lẫn chị gái của cô ấy với cô ấy khi tôi vẫy tay chào.actionmindhumanbeingattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhầm lẫn, sai lầm. To take or choose wrongly."She was mistaking her brother's notebook for hers because they looked so similar. "Cô ấy nhầm lẫn quyển vở của anh trai là của mình vì chúng trông rất giống nhau.mindactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự nhầm lẫn, sự sai lầm. A mistake."The teacher marked several instances of mistaking similar words as errors on the test. "Giáo viên đã đánh dấu một vài trường hợp nhầm lẫn các từ tương tự là lỗi trong bài kiểm tra.actionsituationeventqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc