Hình nền cho mizzle
BeDict Logo

mizzle

/ˈmɪz.l̩/

Định nghĩa

noun

Mưa phùn.

Ví dụ :

Sáng nay mưa phùn làm vỉa hè trơn trượt, nên tôi phải đi cẩn thận đến trường.