Hình nền cho mopping
BeDict Logo

mopping

/ˈmɒpɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lau nhà, chùi nhà.

Ví dụ :

Lau (hoặc chùi) sàn nhà.
noun

Trải nhựa đường nóng, Lớp phủ nhựa đường nóng.

Ví dụ :

Người thợ lợp mái đã trải lớp phủ nhựa đường nóng cuối cùng để làm kín mái bằng, đảm bảo nó không thấm nước trước cơn mưa tiếp theo.