adjective🔗ShareNghịch ngợm, hư đốn, láu cá. Mischievous; tending to misbehave or act badly (especially of a child)."The naughty boy kept throwing paper airplanes in class. "Cậu bé nghịch ngợm cứ ném máy bay giấy trong lớp.characterattitudehumanmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTáo bạo, khiêu gợi, tinh nghịch. Sexually provocative; now in weakened sense, risqué, cheeky."I bought some naughty lingerie for my honeymoon."Tôi đã mua một vài bộ đồ lót gợi cảm cho tuần trăng mật của mình.sexcharacterattitudemoralstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHư đốn, xấu xa, đồi bại. Evil, wicked, morally reprehensible."The little boy's naughty behavior got him into trouble at school. "Hành vi hư đốn của cậu bé khiến cậu gặp rắc rối ở trường.moralcharacterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHư, nghịch ngợm, láo. Bad, worthless, substandard."The student's test scores were naughty; they were far below the expected level. "Điểm thi của học sinh đó tệ quá; thấp hơn mức mong đợi rất nhiều.charactermoralattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc